Acupuncture Meridians and Fascia: Difference between revisions

Line 18: Line 18:
{| class="wikitable"
{| class="wikitable"
|-
|-
! Code !! Chinese Name !! English  !! Korean {{lang|ko| 한글}} !!Vietnamese
! Code !! Chinese Name !! English  !! !!Vietnamese
|-
|-
| LU ||{{lang|zh|手太阴肺经}} || Lung || {{lang|ko|수태음폐경}} ||Thủ thái âm phế
| LU |||手太阴肺经 || Lung ||} ||Thủ thái âm phế
|-
|-
| LI || {{lang|zh|手阳明大肠经}} || Large Intestine || {{lang|ko|수양명대장경}} ||Thủ dương minh đại trường
| LI |||手阳明大肠经|| Large Intestine || ||Thủ dương minh đại trường
|-
|-
| ST || {{lang|zh|足阳明胃经}} || Stomach || {{lang|ko|족양명위경}}  ||Túc dương minh vị
| ST || 足阳明胃经  || Stomach ||   ||Túc dương minh vị
|-
|-
| SP || {{lang|zh|足太阴脾经}} || Spleen || {{lang|ko|족태음비경}} ||Túc thái âm tỳ
| SP || 足太阴脾经  || Spleen || ||Túc thái âm tỳ
|-
|-
| HT || {{lang|zh|手少阴心经}} || Heart || {{lang|ko|수소음심경}} ||Thủ thiếu âm tâm
| HT || 手少阴心经 || Heart || ||Thủ thiếu âm tâm
|-
|-
| SI || {{lang|zh|手太阳小肠经}} || Small Intestine || {{lang|ko|수태양소장경}} ||Thủ thái dương tiểu trường
| SI || |手太阳小肠经  || Small Intestine || ||Thủ thái dương tiểu trường
|-
|-
| BL || {{lang|zh|足太阳膀胱经}}|| Bladder || {{lang|ko|족태양방광경}} ||Túc thái dương bàng quang  
| BL || 足太阳膀胱经|| Bladder || ||Túc thái dương bàng quang  
|-
|-
| KI || {{lang|zh|足少阴肾经}} || Kidney || {{lang|ko|족소음신경}} ||Túc thiếu âm thận
| KI || 足少阴肾经  || Kidney || ||Túc thiếu âm thận
|-
|-
| PC || {{lang|zh|手厥阴心包经}} || Pericardium || {{lang|ko|수궐음심포경}} ||Thủ quyết âm tâm bào
| PC || 手厥阴心包经  || Pericardium || ||Thủ quyết âm tâm bào
|-
|-
| TE || {{lang|zh|手少阳三焦经}} || Triple Energizer || {{lang|ko|수소양삼초경}} ||Thủ thiếu dương tam tiêu  
| TE || 手少阳三焦经 || Triple Energizer || ||Thủ thiếu dương tam tiêu  
|-
|-
| GB || {{lang|zh|足少阳胆经}} || Gallbladder || {{lang|ko|족소양담경}} ||Túc thiếu dương đởm
| GB || 足少阳胆经  || Gallbladder || ||Túc thiếu dương đởm
|-
|-
| LV || {{lang|zh|足厥阴肝经}} || Liver || {{lang|ko|족궐음간경}} ||Túc quyết âm can
| LV || 足厥阴肝经 || Liver || ||Túc quyết âm can
|}
|}